Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Panathinaikos

Panathinaikos

Hy Lạp
Hy Lạp
CLB Bóng đá Panathinaik (tiếng Hy Lạp:ΑΕ Παναθηναϊκός Α ...
Cho xem nhiều hơn

Panathinaikos Resultados mais recentes

TTG 17/05/26 12:30
Panathinaikos Panathinaikos P.A.O.K. P.A.O.K.
2 2
TTG 13/05/26 12:30
Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus Panathinaikos Panathinaikos
1 0
TTG 10/05/26 12:30
AEK Athens AEK Athens Panathinaikos Panathinaikos
2 1
TTG 03/05/26 14:00
Panathinaikos Panathinaikos AEK Athens AEK Athens
0 0
TTG 19/04/26 14:00
Panathinaikos Panathinaikos Olympiacos Piraeus Olympiacos Piraeus
0 2
TTG 05/04/26 12:00
P.A.O.K. P.A.O.K. Panathinaikos Panathinaikos
0 0
TTG 22/03/26 13:00
Asteras Tripolis Asteras Tripolis Panathinaikos Panathinaikos
1 2
TTG 19/03/26 16:00
Real Betis Real Betis Panathinaikos Panathinaikos
4 0
TTG 15/03/26 15:00
Panathinaikos Panathinaikos Panetolikos Panetolikos
0 0
TTG 12/03/26 13:45
Panathinaikos Panathinaikos Real Betis Real Betis
1 0

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
8
6
2
27:14
+13
30
1.88
Phong độ sân khách
16
6
4
6
20:19
+1
22
1.38
Phong độ tổng thể
32
14
10
8
47:33
+14
52
1.63
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
8
5
3
13:8
+5
29
1.81
Phong độ sân khách
16
6
5
5
10:7
+3
23
1.44
Phong độ tổng thể
32
14
10
8
23:15
+8
52
1.63
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
16
7
7
2
14:6
+8
28
1.75
Phong độ sân khách
16
4
6
6
10:12
-2
18
1.13
Phong độ tổng thể
32
11
13
8
24:18
+6
46
1.44

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.47
1.69
1.25
Phút / bàn thắng ghi
61
53
72
Trên 0.5
72%
82%
63%
Trên 1.5
50%
57%
44%
Trên 2.5
19%
25%
13%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
29%
25%
32%
Đội dầu tiên ghi bàn
54%
63%
44%
Không ghi được bàn thắng
29%
19%
38%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
4
Phạt dền thắng
11
5
6
Phạt dền nhận
6
3
3
Phạt dền trong một trận
54%
50%
57%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.72
0.81
0.63
Ghi bàn trong 1H
50%
50%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
50%
50%
50%
1H Bàn thắng ghi
23
13
10
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.75
0.88
0.63
Ghi bàn trong 2H
50%
57%
44%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
44%
57%
2H Bàn thắng ghi
24
14
10

Panathinaikos ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Siêu Giải đấu

Panathinaikos ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận

Panathinaikos là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Siêu Giải đấu

Panathinaikos không ghi được bàn trong 29% tại Siêu Giải đấu

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.03
0.88
1.19
Phút / bàn thủng lưới
87’
103’
76’
Giữ sạch lưới %
35%
38%
32%
Trên 0.5
66%
63%
69%
Trên 1.5
25%
19%
32%
Trên 2.5
10%
7%
13%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
3
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.47
0.50
0.44
Giữ sạch lưới 1H
20%
11%
9%
1h goals conceded
15
8
7
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.56
0.38
0.75
Giữ sạch lưới 2H
18%
10%
8%
2H Bàn thua
18
6
12

Panathinaikos để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Siêu Giải đấu

Panathinaikos để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận

Panathinaikos đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.50
2.56
2.44
Trên 0.5
88%
88%
88%
Trên 1.5
75%
82%
69%
Trên 2.5
50%
50%
50%
Trên 3.5
25%
25%
25%
Trên 4.5
13%
13%
13%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
13%
13%
13%
Dưới 1.5
25%
19%
32%
Dưới 2.5
50%
50%
50%
Dưới 3.5
75%
75%
75%
Dưới 4.5
88%
88%
88%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.19
1.31
1.06
Trên 0.5 1H
75%
69%
82%
Trên 1.5 1H
35%
44%
25%
Trên 2.5 1H
10%
19%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
25%
32%
19%
Dưới 1.5 1H
66%
57%
75%
Dưới 2.5 1H
91%
82%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.31
1.25
1.38
Trên 0.5 2H
69%
69%
69%
Trên 1.5 2H
44%
44%
44%
Trên 2.5 2H
19%
13%
25%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
32%
32%
32%
Dưới 1.5 2H
57%
57%
57%
Dưới 2.5 2H
82%
88%
75%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panathinaikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu

Panathinaikos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Panathinaikos tại Siêu Giải đấu

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Panathinaikos tại Siêu Giải đấu

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
50%
57%
44%
CDG cả hai hiệp
7%
0%
13%
CDG và thắng
22%
25%
19%
CDG và hòa
19%
25%
13%
CDG và thua
10%
7%
13%
CDG và trên 2.5 (có/có)
38%
38%
38%
CDG và trên 2.5 (không/có)
13%
13%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
22%
25%
19%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
13%
13%
13%
CDG 2H
25%
25%
25%
CDG 1H và 2H (có/có)
7%
0%
13%
CDG 1H và 2H (có/không)
7%
13%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
19%
25%
13%
CDG 1H và 2H (không/không)
69%
63%
75%

Panathinaikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Panathinaikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Panathinaikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
29%
25%
4%
11 - 20 phút
19%
10%
10%
21 - 30 phút
13%
10%
4%
31 - 40 phút
29%
13%
16%
41 - 50 phút
41%
22%
19%
51 - 60 phút
19%
13%
7%
61 - 70 phút
32%
22%
10%
71 - 80 phút
25%
10%
16%
81 - 90+ phút
44%
25%
22%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
29%
25%
4%
31 - 45+ phút
32%
19%
13%
46 - 60+ phút
32%
19%
16%
46 - 60 phút
50%
29%
25%
61 - 75 phút
38%
32%
16%
76 - 90+ phút
54%
25%
32%

Panathinaikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu

Panathinaikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu

Panathinaikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu

Panathinaikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu

Panathinaikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu

Panathinaikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
97%
100%
94%
+1.5
91%
94%
88%
+0.5
75%
88%
63%
-0.5
44%
50%
38%
-1.5
25%
32%
19%
-2.5
16%
19%
13%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
91%
82%
100%
+0.5
75%
82%
69%
-0.5
44%
50%
38%
-1.5
13%
13%
13%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
97%
100%
94%
+0.5
75%
88%
63%
-0.5
35%
44%
25%
-1.5
16%
19%
13%

Panathinaikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Siêu Giải đấu

Trong hiệp một, Panathinaikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Siêu Giải đấu

Trong hiệp hai, Panathinaikos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Siêu Giải đấu

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
5.06
5.63
4.50
Đội thẻ trung bình
2.28
2.31
2.25
Thẻ chống lại trung bình %
2.78
3.31
2.25
Chiến thắng
25%
13%
38%
Chấp +1.5
82%
69%
94%
Chấp +0.5
57%
50%
63%
Chấp -0.5
25%
13%
38%
Chấp -1.5
10%
0%
19%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
94%
88%
100%
Trên 2.5
85%
82%
88%
Trên 3.5
75%
82%
69%
Trên 4.5
54%
69%
38%
Trên 5.5
38%
50%
25%
Trên 6.5
32%
44%
19%
Trên 7.5
22%
38%
7%
Tổng Thẻ
162
90
72
Cao nhất trong một trận
9
9
9
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
1.63
2.06
1.19
Đội thẻ trung bình 1H
0.81
0.94
0.69
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.81
1.13
0.50
Chiến thắng 1H
29%
25%
32%
Chấp +1.5
94%
88%
100%
Chấp +0.5
75%
69%
82%
Chấp -0.5
29%
25%
32%
Chấp -1.5
7%
7%
7%
Trên 0.5
79%
82%
75%
Trên 1.5
50%
63%
38%
Trên 2.5
22%
38%
7%
Đội thẻ trên 0.5
60%
57%
63%
Đội thẻ trên 1.5
19%
32%
7%
Thẻ chống lại trên 0.5
57%
69%
44%
Thẻ chống lại trên 1.5
22%
38%
7%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
3.44
3.56
3.31
Đội thẻ trung bình 2H
1.47
1.38
1.56
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.97
2.19
1.75
Chiến thắng 2H
25%
19%
32%
Chấp +1.5
82%
69%
94%
Chấp +0.5
57%
50%
63%
Chấp -0.5
25%
19%
32%
Chấp -1.5
7%
0%
13%
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
79%
82%
75%
Trên 2.5
66%
63%
69%
Trên 3.5
54%
57%
50%
Đội thẻ trên 0.5
72%
75%
69%
Đội thẻ trên 1.5
47%
38%
57%
team cards over 2.5
25%
25%
25%
Thẻ chống lại trên 0.5
94%
94%
94%
Thẻ chống lại trên 1.5
57%
69%
44%
cards against over 2.5
29%
38%
19%

Panathinaikos thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Panathinaikos có trung bình 5.06 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp một, Panathinaikos thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp một, Panathinaikos có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp hai, Panathinaikos thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp hai, Panathinaikos có trung bình 3.44 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
7.63
8.31
6.94
Đội phạt góc trung bình
4.38
4.88
3.88
Phạt góc chống lại trung bình
3.25
3.44
3.06
Chiến thắng
63%
63%
63%
Handicap +2.5
82%
82%
82%
Handicap +1.5
79%
75%
82%
Handicap -1.5
50%
57%
44%
Handicap -2.5
44%
50%
38%
Trên 6.5
60%
69%
50%
Trên 7.5
50%
63%
38%
Trên 8.5
41%
44%
38%
Trên 9.5
22%
32%
13%
Trên 10.5
16%
25%
7%
Trên 11.5
4%
7%
0%
Trên 12.5
4%
7%
0%
Trên 13.5
4%
7%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.72
4.13
3.31
Đội phạt góc trung bình 1H
1.91
2.19
1.63
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.81
1.94
1.69
Chiến thắng 1H
35%
38%
32%
Handicap +2.5
91%
94%
88%
Handicap +1.5
82%
88%
75%
Handicap -1.5
25%
25%
25%
Handicap -2.5
16%
19%
13%
Trên 4.5
35%
50%
19%
Trên 5.5
19%
32%
7%
Trên 6.5
10%
19%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
41%
50%
32%
Đội phạt góc trên 3.5
13%
19%
7%
Phạt góc chống lại trên 2.5
32%
32%
32%
Phạt góc chống lại trên 3.5
13%
25%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
3.91
4.19
3.63
Đội phạt góc trung bình 2H
2.47
2.69
2.25
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.44
1.50
1.38
Chiến thắng 2H
60%
57%
63%
Handicap +2.5
91%
88%
94%
Handicap +1.5
79%
75%
82%
Handicap -1.5
54%
57%
50%
Handicap -2.5
22%
25%
19%
Trên 4.5
29%
32%
25%
Trên 5.5
10%
13%
7%
Trên 6.5
7%
7%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
44%
38%
50%
Đội phạt góc trên 3.5
19%
25%
13%
Phạt góc chống lại trên 2.5
19%
25%
13%
Phạt góc chống lại trên 3.5
10%
7%
13%

Panathinaikos thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Panathinaikos có trung bình 7.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp một, Panathinaikos thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Panathinaikos có trung bình 3.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Trong hiệp hai, Panathinaikos thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Siêu Giải đấu

Panathinaikos có trung bình 3.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bakasetas T. MD
    8
  • 2 Tetteh A. FW
    7
  • 3 Calabria D. DF
    6
  • 4 Swiderski K. FW
    6
  • 5 Zaroury A. FW
    6
  • 6 Tete FW
    5
  • 7 Taborda V. MD
    5
  • 8 Jedvaj T. DF
    4
  • 9 Djuricic F. FW
    3
  • 10 Kyriakopoulos G. DF
    3
  • 11 Gnezda Cerin A. MD
    2
  • 12 Sanches R. MD
    2
  • 13 Dessers C. FW
    2
  • 14 Pantovic M. FW
    2
  • 15 Pellistri F. MD
    2
  • 16 Andino S. FW
    2
  • 17 Hernandez J. MD
    2
  • 18 Chirivella P. MD
    1
  • 19 Mladenovic F. DF
    1
  • 20 Jeremejeff A. FW
    1
  • 21 Pantelidis P. FW
    1
  • 22 Kontouris S. MD
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
PAN PAN
Đội thống kê
AEK AEK
Xếp hạng
5
1.47
Ghi bàn / trận
1.78
3
10
1.03
Thua / trận đấu
0.63
13
9
2.50
Trận bàn thắng trung bình
2.41
10
5
50%
CDG
38%
13
14
7.63
Trận phạt góc trung bình
8.56
9
6
4.38
Đội phạt góc trung bình
5.44
2
10
5.06
Trận thẻ trung bình
5.53
4
11
2.28
Đội thẻ trung bình
2.75
6

Những người ghi bàn nhiều nhất

PAN Panathinaikos
Bakasetas T. 5
Swiderski K. 5
Tetteh A. 5
AEK AEK Athens
Jovic L. 17
Pineda O. 5
Koita A. 5

Panathinaikos Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 4 4 0 0 18:3 15 12
2 4 4 0 0 10:3 7 12
3 4 4 0 0 6:1 5 12
4 4 4 0 0 6:2 4 12
5 4 3 1 0 6:2 4 10
6 4 3 0 1 7:3 4 9
7 4 2 1 1 10:7 3 7
8 4 2 1 1 10:7 3 7
9 4 2 1 1 7:5 2 7
10 4 1 2 1 4:4 0 5
11 4 1 1 2 7:4 3 4
12 4 1 1 2 5:4 1 4
13 4 1 1 2 2:9 -7 4
14 4 1 0 3 3:5 -2 3
15 4 1 0 3 8:13 -5 3
16 4 0 1 3 4:9 -5 1
17 4 0 1 3 3:8 -5 1
18 4 0 1 3 4:10 -6 1
19 4 0 0 4 1:10 -9 0
20 4 0 0 4 1:13 -12 0
  • Playoffs
  • Qualification Playoffs

Panathinaikos Biệt đội

No data for selected season

Ο. panaθinaiˈkos), được biết đến với tên Panathinaikos hoặc tên đầy đủ của mình và tên của câu lạc bộ thể thao mẹ, Panathinaikos A.O. hoặc PAO (Παναθηναϊκός Αθλητικός Όμιλος; Panathinaïkós Athlitikós Ómilos, "Câu lạc bộ Thể dục toàn Athena"), là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Hy Lạp đặt trụ sở tại Athena, Hy Lạp. Được tạo nên vào năm 1908 với tên "Podosfairikos Omilos Athinon" (Câu lạc bộ Bóng đá Athens) bởi Georgios Kalafatis, họ thi đấu tại giải Super League Hy Lạp, là một trong những câu lạc bộ thành công nhất trong bóng đá Hy Lạp và một trong ba câu lạc bộ không bao giờ bị rớt khỏi hạng đấu hàng đầu. Trong số các danh hiệu lớn của họ có 20 chức vô địch Hy Lạp, 19 cúp Hy Lạp, đạt được tám lần giải cúp và 3 Siêu cúp Hy Lạp. Họ cũng là một trong hai câu lạc bộ đã vô địch Hy Lạp mà không thua, không để thua trong một mùa giải hạng nhất vào mùa 1963-64. Panathinaikos cũng là câu lạc bộ Hy Lạp thành công nhất về thành tích tại các giải đấu châu Âu. Họ là đội duy nhất của Hy Lạp đã vào chung kết European Cup (sau này đổi tên thành UEFA Champions League) vào năm 1971 (nhưng họ đã thua Ajax 2-0), cũng như vào bán kết hai lần, vào năm 1985 và 1996. Họ cũng là đội duy nhất của Hy Lạp đã thi đấu tại Intercontinental Cup (1971). Hơn nữa, họ đã vào tứ kết Champions League hai lần nữa (năm 1992 và 2002), cũng như vào tứ kết UEFA Cup hai lần (1988 và 2003). Họ cũng đã vô địch Cúp Balkans vào năm 1977. Panathinaikos là thành viên của Hiệp hội Câu lạc bộ Châu Âu. Kể từ những năm 1950, câu lạc bộ duy trì một số học viện lâu đời và thành công nhất tại Hy Lạp, đào tạo tài năng cho đội một và đội tuyển bóng đá quốc gia Hy Lạp. Họ đã thi đấu các trận nhà tại sân vận động Leoforos Alexandras, được xem là sân nhà truyền thống của họ, và sân vận động Olympic Athens. Theo nghiên cứu và cuộc thăm dò, Panathinaikos được xem là đội bóng thứ hai phổ biến nhất tại Hy Lạp. Họ duy trì một mối quan hệ đối đầu lâu dài với Olympiacos, cuộc đụng độ giữa hai đội đã được gọi là "trận derby giữa kẻ thù bất diệt".
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Panathinaikos
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Panathinaikos
  • Viết tắt:
    PAN
  • Giám đốc:
    Benitez, Rafael
  • Sân vận động:
    Apostolos Nikolaidis
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close