Panathinaikos Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Panathinaikos ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Panathinaikos là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Siêu Giải đấu
Panathinaikos không ghi được bàn trong 29% tại Siêu Giải đấu
Bàn thua
Panathinaikos để thủng lưới cứ mỗi 87 phút tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos để thủng lưới trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Panathinaikos đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panathinaikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Panathinaikos tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Panathinaikos tại Siêu Giải đấu
CDG thống kê
Panathinaikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Panathinaikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panathinaikos chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Kèo Chấp Thống Kê
Panathinaikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panathinaikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panathinaikos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Siêu Giải đấu
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Panathinaikos thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos có trung bình 5.06 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panathinaikos thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panathinaikos có trung bình 1.63 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panathinaikos thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panathinaikos có trung bình 3.44 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Panathinaikos thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos có trung bình 7.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panathinaikos thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos có trung bình 3.72 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panathinaikos thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panathinaikos có trung bình 3.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Bakasetas T. MD8
-
2 Tetteh A. FW7
-
3 Calabria D. DF6
-
4 Swiderski K. FW6
-
5 Zaroury A. FW6
-
6 Tete FW5
-
7 Taborda V. MD5
-
8 Jedvaj T. DF4
-
9 Djuricic F. FW3
-
10 Kyriakopoulos G. DF3
-
11 Gnezda Cerin A. MD2
-
12 Sanches R. MD2
-
13 Dessers C. FW2
-
14 Pantovic M. FW2
-
15 Pellistri F. MD2
-
16 Andino S. FW2
-
17 Hernandez J. MD2
-
18 Chirivella P. MD1
-
19 Mladenovic F. DF1
-
20 Jeremejeff A. FW1
-
21 Pantelidis P. FW1
-
22 Kontouris S. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Panathinaikos Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 18:3 | 15 | 12 | |
| 2 | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:3 | 7 | 12 | |
| 3 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:1 | 5 | 12 | |
| 4 | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 12 | |
| 5 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:2 | 4 | 10 | |
| 6 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 9 | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 3 | 7 | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:7 | 3 | 7 | |
| 9 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7:5 | 2 | 7 | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:4 | 3 | 4 | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:9 | -7 | 4 | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 8:13 | -5 | 3 | |
| 16 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 1 | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | -5 | 1 | |
| 18 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | -6 | 1 | |
| 19 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 0 | |
| 20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:13 | -12 | 0 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs
Panathinaikos Biệt đội
No data for selected season